Hành trình hoàn thiện tính công thái học của Audemars Piguet
Núm crown, cần gạt, nút bấm, cơ chế kích hoạt, v.v… Nếu không có những bộ phận mang tên gọi đầy gợi hình này, chiếc đồng hồ trên cổ tay chúng ta sẽ không thể vận hành. Một cỗ máy thời gian luôn phụ thuộc vào năng lượng và sự tương tác trực tiếp từ người đeo để lên dây cót, chỉnh thời gian, kích hoạt bộ điểm chuông, bấm giờ một chặng đua hay điều chỉnh lịch. Những thao tác tưởng chừng quen thuộc ấy lại dựa trên một nền tảng kỹ thuật tinh vi, gần như vô hình nhưng vô cùng thiết yếu. Mỗi cử chỉ tác động lên đồng hồ không bao giờ là điều đơn giản: chúng chạm đến những chi tiết mong manh, nhạy cảm và được chế tác với độ chính xác tuyệt vời.
Nhân dịp vừa trình làng hai cơ chế mới: một tái định nghĩa thao tác bấm giờ trên đồng hồ chronograph, cơ chế còn lại nâng tầm trải nghiệm điều chỉnh lịch vạn niên, Audemars Piguet mang đến bài viết này như một sự tôn vinh mối tương quan ngày càng tinh tế giữa con người và cơ khí.
- Chiếc đồng hồ và hành trình giải đáp những câu hỏi
Chúng ta tương tác với vô số các vật dụng kỹ thuật trong đời sống thường nhật như mở cửa xe, bật công tắc đèn, điều chỉnh nhiệt độ phòng tắm, mở khóa điện thoại. Chúng ta xoay, nhấn, kéo, đẩy, chạm… gần như trong vô thức. Mối quan hệ giữa con người và công cụ, giữa bàn tay và cơ chế, giữa tư duy và công nghệ là vô cùng phong phú, nhưng hiếm khi được nhắc đến. Những vật dụng đạt tới độ công thái học hoàn hảo dường như trở nên “vô hình”, hòa nhập tự nhiên với cơ thể người sử dụng. Thành tựu ấy là kết quả của quá trình nghiên cứu và thử nghiệm từ các kỹ sư, những người không ngừng tìm kiếm sự trơn tru trong từng chuyển động.
Với đồng hồ cơ học, câu hỏi này càng đặc biệt quan trọng. Cỗ máy thời gian có kích thước nhỏ, cấu trúc tinh vi, và năng lượng vận hành hoàn toàn phụ thuộc vào chuyển động của người đeo. Ở một khía cạnh nào đó, chiếc đồng hồ giống như một vật thể sống, cần đến chúng ta để tồn tại.

Lên dây cót, chỉnh lịch giờ, kích hoạt bộ đếm giờ, tất cả đều đòi hỏi sự tương tác trực tiếp với cơ chế bên trong. Các nghệ nhân hiểu rằng chỉ một thao tác thiếu chuẩn xác cũng có thể tác động đến “trái tim” của đồng hồ. Trải qua nhiều thế kỷ, họ không ngừng cải tiến giải pháp công thái học, nhằm giảm thiểu rủi ro mà vẫn giữ được sự chính xác và dễ thao tác – một thách thức tưởng chừng bất khả.
Sự bùng nổ của nền công nghiệp đã thay đổi mọi thứ. Bộ máy tuy vẫn tinh tế nhưng được bảo vệ tốt hơn. Tuy nhiên, những câu hỏi mới xuất hiện: làm thế nào để xoay núm vặn mà không ảnh hưởng đến khả năng chống nước? Làm sao điều chỉnh lịch vạn niên một cách trực quan và dễ dàng? Các cải tiến vẫn tiếp tục, và Audemars Piguet luôn là một trong những thương hiệu tiên phong dẫn dắt hành trình hoàn thiện công thái học đồng hồ.

- Cơ chế lên cót nguyên thủy
Suốt nhiều thế kỷ, đồng hồ được lên dây cót bằng chìa khóa riêng. Chìa khóa lên dây là một bộ phận nhỏ gọn, có lỗ vuông ở đầu để khớp với chốt trên đồng hồ. Người dùng sẽ đưa chìa vào, xoay để tích năng lượng cho dây cót hoặc chỉnh thời gian.
Tuy đơn giản về mặt cơ học, hệ thống này lại bộc lộ nhiều hạn chế: bụi dễ xâm nhập vào bộ máy, thao tác yêu cầu sự khéo léo và tập trung cao độ, chưa kể chìa rất dễ rơi mất hoặc bị mài mòn.

Chính những bất cập này đã truyền cảm hứng cho những nhà chế tác tiên phong như Abraham-Louis Perrelet, Hubert Sarton và Abraham-Louis Breguet phát triển đồng hồ tự lên dây vào thập niên 1770. Với những mẫu “montres à secousses” hay “đồng hồ tự động”, người đeo không cần tiếp cận bộ máy trực tiếp; thay vào đó là những chuyển động nhẹ của cổ tay là đủ để tích năng lượng. Tuy nhiên, việc chỉnh giờ vẫn đòi hỏi chìa khóa đặt ở mặt số.
Cuối cùng, hệ thống này dần bị thay thế sau những năm 1830 do chi phí cao, độ bền hạn chế và hiệu quả lên cót kém khi đồng hồ vẫn còn được mang trong túi thay vì trên cổ tay.
- Núm vặn – thành tựu kỹ thuật mang tính cách mạng
Bước vào thế kỷ 19, cùng sự trỗi dậy của nền công nghiệp châu Âu, đồng hồ trở thành người bạn đồng hành không thể thiếu trong nhịp sống hiện đại. Tuy nhiên, chìa khóa lên cót truyền thống dần bộc lộ nhiều bất cập. Việc thay thế chìa khóa bằng một núm vặn tưởng chừng đơn giản, nhưng để hiện thực hóa, các nghệ nhân phải phát triển hệ cơ chế hoàn toàn mới, cho phép kiểm soát đồng thời hai thao tác riêng biệt: lên cót và chỉnh giờ.
Trong một thời gian dài, hai hệ thống cùng tồn tại song song. Đơn giản hơn về mặt kỹ thuật là cơ chế “lên cót bằng nút bấm”, kết hợp núm vặn với một nút nhỏ đặt cạnh. Người dùng xoay núm để lên cót, và khi cần chỉnh giờ, giữ nút bấm trong khi vặn núm.

Tinh tế và thuận tiện hơn là cơ chế “kéo núm”, tích hợp toàn bộ chức năng vào chính núm vặn. Như tên gọi, người dùng chỉ cần kéo núm ra để chuyển đổi giữa các chức năng. Dù phức tạp hơn trong chế tác, hệ thống này lại đem đến trải nghiệm mượt mà, trực quan, và vì vậy cần nhiều thời gian hơn để trở thành tiêu chuẩn.
Những phát minh mang tính quyết định xuất hiện trong nửa đầu thế kỷ 19. Nhiều nghệ nhân góp phần đặt nền móng, như John Roger Arnold vào năm 1820 và xưởng Breguet năm 1830. Vallée de Joux giữ vai trò tiên phong với hệ thống của Hector Audemars năm 1838, tiếp đó là Adolphe Nicole và Antoine LeCoultre lần lượt vào các năm 1846 và 1847.

Tuy nhiên, người có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với sự phát triển của núm vặn (khi đó còn được gọi là “knob”) là Adrien Philippe. Trong tác phẩm Les Montres sans clé (Đồng hồ không cần chìa), xuất bản năm 1863, ông kể lại khoảnh khắc nhìn thấy mẫu đồng hồ lên cót bằng núm do Louis Audemars chế tác vào năm 1842. Bị thu hút sự mạnh mẽ, Philippe đã phát triển cơ chế kéo-núm hoàn chỉnh của riêng mình – một giải pháp xuất sắc đến mức đã mở ra mối hợp tác định mệnh với Antoine Norbert de Patek, dẫn đến sự ra đời của thương hiệu Patek Philippe danh tiếng.
- Núm vặn – yếu tố định hình thẩm mỹ
Ngay từ thời điểm xuất hiện, núm vặn đã trở thành điểm nhấn thẩm mỹ của đồng hồ. Hình dáng, kích thước, độ sâu của các khía rãnh, tất cả đều truyền tải phong thái và cá tính của thiết kế. Tuy vậy, núm vặn không bao giờ được xem là chi tiết riêng lẻ; nó luôn hòa hợp với tổng thể đường nét của chiếc đồng hồ.
Trên đồng hồ bỏ túi, các núm vặn đầu tiên được đặt gọn bên trong quai đeo. Ban đầu, chúng chỉ là những đĩa mỏng nhỏ, nhưng nhanh chóng được phát triển lớn hơn, nổi bật hơn và dễ thao tác hơn.

Sự xuất hiện của đồng hồ đeo tay đã thay đổi mọi thứ, khi thiết kế không còn quai móc như trước. Trong thập niên 1920, núm vặn thường được thu nhỏ và tinh giản nhằm tạo nên vẻ liền mạch với vỏ đồng hồ. Xu hướng theo đuổi sự kín đáo thậm chí dẫn đến nhiều thiết kế đặc biệt: núm vặn đặt bên dưới mặt đáy (được gọi là remontoir dessous), hoặc giấu phía sau vành bezel, đặc biệt trong các mẫu đồng hồ trang sức.
Tuy nhiên, thế kỷ 20 lại chứng kiến một xu hướng hoàn toàn trái ngược: núm vặn trở thành điểm nhấn thị giác mạnh mẽ. Được đính cabochon, khắc logo, hoặc bọc cao su, núm vặn vượt khỏi vai trò thuần chức năng để trở thành yếu tố thể hiện bản sắc thiết kế. Một ví dụ tiêu biểu chính là núm vặn của mẫu Royal Oak đầu tiên.
- Nút bấm (Push-piece)
Một cú nhấn nhẹ để kích hoạt một chức năng. Từ việc bấm nút gọi thang máy, bật công tắc đèn, hay mở nắp đồng hồ bỏ túi, tương tác trực quan này đã trở thành điều hiển nhiên trong đời sống hiện đại. Trong lĩnh vực chế tác đồng hồ, bộ phận đảm nhiệm thao tác này được gọi là push-piece (nút bấm), với nhiều hình dạng và công năng khác nhau.
Ở những mẫu đồng hồ điểm chuông đời đầu, tiếng chuông thường được kích hoạt bằng cách ấn mạnh vào quai treo hoặc vào một nút xoay nhỏ được đặt trong quai. Các nút bấm khác trên cạnh vỏ cho phép người dùng điều chỉnh lịch ngày, lịch tuần trăng hoặc các múi giờ khác nhau.

Tuy nhiên, phải đến khi chronograph ra đời, push-piece mới thật sự trở thành một yếu tố không thể tách rời. Những bộ máy chronograph monopoussoir (một nút duy nhất) đầu tiên cho phép người dùng khởi động, dừng và đưa kim về vị trí ban đầu chỉ bằng một nút bấm. Sang thế kỷ 20, thiết kế hai nút bấm trở thành tiêu chuẩn: một nút để khởi động và dừng, nút còn lại để reset, mở ra một kỷ nguyên mới của sự tiện dụng và chuẩn mực công năng.
Push-piece có thể được chế tác theo nhiều phong cách: đôi khi được tích hợp tinh tế vào núm vặn, đôi khi được làm to để tạo điểm nhấn thị giác. Dù hình thức thay đổi, mục tiêu cốt lõi luôn là cân bằng hoàn hảo giữa thẩm mỹ và công năng.

Tùy vào chức năng được kích hoạt, push-piece đòi hỏi lực bấm khác nhau. Sự tinh tế trong vận hành thể hiện qua lực nhấn, độ mượt khi chuyển động, độ sâu hành trình, tỷ lệ kích thước, hoàn thiện bề mặt và độ đồng bộ với bộ chuyển động – tất cả là những tiêu chí then chốt phản ánh chất lượng cơ học.
Tuy nhiên, không thể bỏ qua tính mong manh của chúng. Một cú va đập vào núm hoặc push-piece có thể truyền lực đến trung tâm bộ máy và gây hư hại nghiêm trọng. Để hạn chế rủi ro, một số mẫu đồng hồ được trang bị bệ bảo vệ, giúp hấp thụ chấn động mà không ảnh hưởng đến thao tác. Ở một số thiết kế, phần bảo vệ này thậm chí có thể xoay để che hoàn toàn nút bấm khi không sử dụng.
- Cần gạt, chốt trượt và các cơ chế khác
“Tire la chevillette, la bobinette cherra” – câu văn mở cánh cửa của bà trong truyện Cô Bé Quàng Khăn Đỏ của Perrault, xuất bản năm 1697, mô tả thao tác kéo một chốt để chiếc then rơi xuống. Những cụm từ mang sắc thái kỹ thuật pha chút thần bí như vậy luôn có sức hấp dẫn đặc biệt trong thế giới đồng hồ.
Bên cạnh núm vặn và push-piece, nhiều cỗ máy thời gian còn sở hữu các cơ chế tinh vi như cần gạt, chốt kéo, then trượt, đòn bẩy bí mật và thậm chí cả quai xoay.

Nổi tiếng nhất trong số đó có lẽ là cần gạt kích hoạt điểm chuông trên đồng hồ repeater. Để vận hành, người dùng cần giữ chắc đồng hồ trên tay, tránh vô tình chạm vào mặt kính, rồi dùng đầu ngón tay hoặc móng tay trượt cần gạt với một lực nhất định. Lực kéo này sẽ căng lò xo và sau đó kích hoạt hệ thống điểm chuông, giúp đồng hồ cất lên âm sắc đo thời gian một cách mềm mại, du dương.
Một cơ chế quan trọng khác là cần gạt chức năng xuất hiện trên nhiều đồng hồ bỏ túi. Cơ chế này có thể đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ, chẳng hạn chọn chế độ điểm chuông Petite Sonnerie, Grande Sonnerie hoặc chế độ im lặng.

- Những cơ chế đặc biệt
Một chiếc đồng hồ càng có nhiều chức năng, số lượng bộ phận kích hoạt và điều chỉnh đi kèm càng lớn. Vậy làm thế nào để vẫn duy trì được sự hài hòa thẩm mỹ? Làm thế nào để phần vỏ đồng hồ không trở nên rối mắt bởi quá nhiều nút bấm, núm vặn hay cần gạt?
Từ xa xưa, các nghệ nhân chế tác đã hiểu tầm quan trọng của việc sắp xếp những cơ chế này theo tần suất sử dụng. Bí quyết để đạt tới công thái học thực sự là đảm bảo những bộ phận ít khi được thao tác trở nên kín đáo, nhưng vẫn dễ tiếp cận khi cần.

Ở đồng hồ bỏ túi, nút mở nắp gần như luôn được đặt trong quai vỏ tích hợp với núm vặn. Tuy nhiên, với đồng hồ chronograph bỏ túi, vị trí này lại thường được dùng để kích hoạt bộ bấm giờ. Vậy khi một chiếc đồng hồ đồng thời sở hữu cả hai chức năng, giải pháp nào sẽ là hợp lý?
Liệu nên bổ sung một nút bấm riêng, chấp nhận phải thiết kế lại cơ chế bên trong? Hay có thể tích hợp cả hai chức năng vào một vị trí mà không khiến việc mở nắp vô tình kích hoạt chronograph?

Phần nội dung ngắn này giới thiệu một số giải pháp tinh tế được tìm thấy trên những mẫu đồng hồ tiêu biểu thuộc Bộ Sưu Tập Di Sản của Audemars Piguet. Những sáng kiến này thể hiện khả năng sáng tạo vô biên của các nghệ nhân, những người luôn biết cách cân bằng giữa tính phức tạp và vẻ đẹp tinh giản.
- Khả năng chống nước và bảo vệ
Nút bấm và núm vặn là những “điểm giao tiếp” giữa thế giới bên ngoài và bộ máy bên trong đồng hồ, tương tự như mắt, tai và miệng giúp con người kết nối với môi trường xung quanh. Đây là những bộ phận thiết yếu, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ, bởi chúng có thể bị xâm nhập của nước, bụi hoặc tạp chất.
Trái ngược với cơ thể con người, đồng hồ không có cơ chế tự bảo vệ. Từ cuối thế kỷ 19, nhiều giải pháp đã được phát minh nhằm bảo vệ những bộ phận nhạy cảm này. Năm 1883, Alcide Droz & Fils đăng ký bằng sáng chế đồng hồ chống bụi. Bốn mươi năm sau, vào năm 1923, John Harwood trình làng chiếc đồng hồ tự lên cót đầu tiên không cần núm vặn, được điều chỉnh bằng cách xoay vành bezel. Vào thời điểm đó, biện pháp phổ biến nhất để bảo vệ bộ máy là siết chặt các bộ phận bằng vít – một giải pháp hiệu quả với điều kiện mọi chi tiết được hoàn thiện tuyệt đối chính xác.

Ngày nay, khả năng chống nước phần lớn dựa trên các gioăng cao su tổng hợp. Dù vật liệu này đã được cấp bằng sáng chế từ năm 1897 (CH13807), phải đến thập niên 1930–1940, chúng mới được ứng dụng rộng rãi.
Ban đầu chỉ xuất hiện trên đồng hồ thể thao, khả năng chống nước dần được mở rộng sang đồng hồ cổ điển từ thập niên 1940. Việc không phải tháo đồng hồ mỗi lần rửa tay, hẳn là một tiện ích đáng kể.
Đến năm 1972, phiên bản Royal Oak 5402 ra đời, đồng thời là chiếc đồng hồ thể thao xa xỉ đầu tiên có khả năng chống nước 10 ATM (100 mét). Khả năng chống nước ở đây đạt được nhờ sự kết hợp giữa hệ thống siết vít và gioăng kín.
- Những điều chỉnh bị “cấm”
Khả năng chống nước không phải là thách thức duy nhất đối với núm vặn và nút bấm. Một vấn đề then chốt khác chính là những thao tác điều chỉnh sai thời điểm, đặc biệt khi cơ cấu bên trong đang thực hiện một chu trình cơ học tinh vi. Chỉ một thao tác không đúng lúc cũng có thể gây hư hại nghiêm trọng cho bộ máy.
Lấy ví dụ: ở những mẫu lịch vạn niên từ thập niên 1920, nếu người dùng điều chỉnh ngày đúng lúc cơ cấu kim chốt đang tiến hành nhảy lịch hoặc chuyển pha tuần trăng, lực can thiệp có thể làm gãy bộ phận truyền động. Dù trong 50 năm qua, các hệ thống bảo vệ đã được cải thiện đáng kể, nguyên tắc vàng vẫn luôn đúng: không bao giờ ép cơ cấu điều chỉnh. Nếu cảm thấy lực cản, nghĩa là đó không phải thời điểm phù hợp.

Khi không có hướng dẫn sử dụng, người đeo có thể đơn giản xoay kim qua một chu kỳ 24 giờ và quan sát thời điểm lịch đổi. Từ đó, mọi điều chỉnh nên được thực hiện vào khoảng thời gian đối nghịch. Ví dụ: nếu lịch nhảy vào 23:45, thời điểm an toàn nhất để chỉnh là khoảng 12:00 trưa.
Một điều cấm kỵ khác là chỉnh giờ trên đồng hồ điểm chuông (minute repeater) trong khi bộ điểm đang hoạt động. Việc này có thể làm tổn hại các bộ phận quan trọng như bánh xe phút hay đinh điểm chuông.

Nhưng làm sao để người dùng luôn ghi nhớ các “quy tắc vàng” này? Trong nhiều thập kỷ, điều đó dựa vào kiến thức của người sở hữu, hướng dẫn từ người bán hoặc việc đọc cẩn thận sách sử dụng – thế nhưng sai sót vẫn xảy ra.
Năm 2016, Audemars Piguet giới thiệu một cải tiến tinh tế: khi đồng hồ đang điểm chuông, núm vặn gần như không thể rút ra để chỉnh giờ. Giải pháp này gần như vô hình trong quá trình sử dụng, nhưng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ bộ máy.
Đây chính là cốt lõi của công thái học trong chế tác đồng hồ: những cải tiến nhỏ, kín đáo và chỉ được nhận ra khi chúng… vắng mặt. Một chiếc ghế được thiết kế tốt nâng đỡ cơ thể tự nhiên tới mức ta gần như quên đi sự hiện diện của nó. Đồng hồ cũng vậy.
- Điều chỉnh lịch
Đồng hồ lịch vạn niên là một trong những biểu tượng của cơ học tinh xảo, khi có thể hiển thị chính xác lịch ngày trong nhiều thập kỷ, bao gồm cả tháng có 30, 31 hay 28 ngày và cả ngày 29 tháng 2 mỗi chu kỳ 4 năm.
Tuy nhiên, phần lớn chủ sở hữu đồng hồ lịch vạn niên thường sở hữu nhiều đồng hồ. Nếu không phải là mẫu tự lên dây hoặc không được giữ trong hộp xoay, đồng hồ sẽ dừng khi không đeo, khiến các chỉ báo phải được điều chỉnh lại mỗi khi sử dụng. Việc này đòi hỏi thời gian, sự khéo léo và hiểu biết kỹ thuật nhất định.

Quá trình điều chỉnh thủ công bắt đầu bằng việc xác định các nút chỉnh nhỏ trên thân vỏ – đôi khi có thể lên tới năm nút. Người dùng phải sử dụng công cụ đi kèm, nhấn theo đúng thứ tự, đúng số lần, cẩn trọng để tránh trượt tay làm xước vỏ. Nghịch lý thay: đồng hồ được tạo ra để luôn hiển thị đúng ngày, lại thường hiếm khi hiển thị chính xác, bởi chủ nhân ít khi dành đủ thời gian để thiết lập lại.
Nhân kỷ niệm 150 năm, Audemars Piguet đã phát triển cơ chế điều chỉnh lịch hợp nhất thông qua một núm vặn duy nhất. Tất cả thao tác chỉnh lịch, chỉnh giờ và lên dây đều được thực hiện từ một vị trí duy nhất, với bốn cấu hình hoạt động tùy theo mức xoay và nấc kéo của núm. Tổ hợp hệ thống bên trong phức tạp, nhưng trải nghiệm thao tác lại trực quan và liền mạch.

- RD#5
Kể từ khi ra đời vào thế kỷ 19, chronograph đã trải qua vô số cải tiến kỹ thuật: kim bấm giờ rattrapante, kim nhảy giây, bánh xe cột, cơ chế cam, ly hợp dọc, chức năng flyback, cơ chế tự lên dây hay bộ tính vòng (laptimer). Mỗi bước tiến đều làm giàu thêm cho một trong những cơ chế biểu tượng nhất của nghệ thuật chế tác đồng hồ.
Tuy nhiên, có một yếu tố gần như không thay đổi suốt hơn một thế kỷ: cơ chế đặt lại (reset). Lực cần thiết để đưa toàn bộ kim trở về vị trí 12 giờ trong tích tắc là cực lớn, đặc biệt nếu xét đến kích thước vi mô của từng chi tiết. Cơ chế truyền thống, được Adolphe Nicole đăng ký sáng chế năm 1844, dựa trên việc búa gõ vào cam hình tim, ép nó quay lập tức về vị trí gốc mỗi khi nút bấm được kích hoạt.
Cuối thập niên 2010, Audemars Piguet đặt câu hỏi: liệu nút bấm có thể nhỏ hơn, nhạy hơn – giống như nút chạm trên điện thoại? Nói cách khác, liệu chronograph có thể công thái học hơn? Câu trả lời nhanh chóng rõ ràng: để đạt được điều đó, cơ chế truyền thống của Nicole cần được tái cấu trúc hoàn toàn.

Trên mẫu Royal Oak “Jumbo” Selfwinding Flying Tourbillon Extra-Thin Chronograph RD#5, cơ chế reset hoạt động theo nguyên lý mới. Ẩn sau hành trình nút bấm ngắn và lực tác động nhỏ là một lò xo tích năng, được cuộn lại trong quá trình kim chronograph vận động. Khi nhấn nút reset, năng lượng đã được dự trữ sẵn sẽ phóng ra, đưa kim trở về vị trí 0 ngay lập tức mà không cần thêm lực từ người dùng.
Hãy hình dung đứa trẻ trên xích đu: khi kéo ra phía sau, năng lượng đã được tích lại. Khi thả tay, chuyển động diễn ra tự nhiên và nhẹ nhàng. Chronograph thế hệ mới vận hành theo chính nguyên lý ấy: tích năng trước, giải phóng đúng thời điểm.
Nhờ đó, nút bấm trở nên nhỏ hơn, nhạy hơn và yêu cầu lực tác động ít hơn. Một cải tiến tưởng như tinh tế lại đánh dấu một bước ngoặt lớn, mở ra một chương phát triển mới cho cơ chế chronograph.
- Vẻ đẹp của sự “đơn giản phức tạp”
Sự giản lược của một chiếc đồng hồ đôi khi che giấu độ phức tạp cơ học phi thường bên trong.
Ra mắt năm 2023, Code 11.59 by Audemars Piguet Ultra-Complication Universelle RD#4 là một trong số những mẫu đồng hồ phức tạp nhất từng được chế tác, với 40 chức năng bao gồm 23 biến tính. Dự án này huy động năm nghệ nhân chế tác chính cùng hàng chục chuyên gia, kéo dài bảy năm nghiên cứu.

Mục tiêu không chỉ là tạo ra một đồng hồ siêu phức tạp, mà còn là chiếc đồng hồ siêu phức tạp dễ sử dụng nhất. Với đường kính dưới 42mm, trọng lượng chưa đến 180g và mặt số nhóm các chỉ báo lịch trong hệ thống cửa sổ dễ đọc, RD#4 đánh dấu một cột mốc mới trong hành trình đạt tới công thái học tối ưu.
Chỉ ba núm vặn và ba nút bấm là đủ để điều chỉnh toàn bộ chức năng. Mỗi núm vặn đảm nhận nhiều thao tác khác nhau, liên kết với hàng loạt linh kiện bên trong.
Hệ thống còn được bảo vệ chống thao tác sai thời điểm: chronograph không thể kích hoạt khi lịch đang được chỉnh.
Để tích hợp lượng chức năng lớn vào không gian nhỏ như vậy, các chi tiết đều được tối ưu: cơ chế rattrapante được đặt cùng tầng với rô-to để giảm bớt độ dày, mặt số được sử dụng như một cầu máy, và tổng số linh kiện được giảm tối ưu còn hơn 1.100 chi tiết.
Tên gọi RD#4 là lời tri ân đến mẫu Universelle 1899 – tuyệt tác bỏ túi 600 gram với 19 cơ chế và 14 cơ quan điều chỉnh, từ các nút bấm tới cò gạt. Đó là một kiệt tác của trình diễn kỹ nghệ, nhưng không dành cho việc đeo thường nhật. Ngày nay, nó được lưu giữ và trưng bày tại Musée Atelier Audemars Piguet.
- Những cơ chế phức tạp mới
Cho đến cuối thế kỷ 19, những đổi mới trong ngành chế tác đồng hồ chủ yếu tập trung vào tính năng và độ chính xác. Thế nhưng, khi đồng hồ đeo tay xuất hiện, một chân trời nghiên cứu hoàn toàn mới mở ra: công thái học. Chống nước, dự trữ năng lượng, khả năng tự lên dây, chống sốc, giảm trọng lượng, khả năng hiển thị, chất lượng âm học, v.v… và trên hết là trải nghiệm người dùng.
Giulio Papi, Giám đốc Thiết kế chế tác đồng hồ tại Audemars Piguet, hiện đang đề xuất công nhận chính thức một họ tính năng mới dành riêng cho công thái học.
“Để thúc đẩy sự đón nhận các ý tưởng đổi mới, chúng ta có thể hợp tác với các hội đồng chuyên môn trong ngành để thiết lập, song song với các phân loại hiện có như độ chính xác thời gian, thiên văn học, đo thời lượng và cơ cấu tự động, một hạng mục biến tính mới: tính công thái học cơ khí hóa. Dù đây là một thách thức lớn, sáng kiến này có thể làm phong phú thêm nền tảng học thuật của lĩnh vực, đồng thời mở ra những triển vọng sáng tạo cho các thế hệ sau.”
Ẩn sau đề xuất ấy là một niềm tin sâu sắc: những sáng tạo kỹ thuật cải thiện trải nghiệm sử dụng xứng đáng được ghi nhận và tôn vinh ngang hàng với những đổi mới mở rộng trải nghiệm đo đếm thời gian.
Bởi lẽ, công thái học thường vô hình, nhưng lại là điều không thể thiếu. Một chiếc đồng hồ chỉ thực sự hoàn thiện khi người đeo gần như không còn cảm thấy nó; chỉ còn lại trải nghiệm liền mạch, tự nhiên, không gượng ép.
𝐀𝗨𝗗𝗘𝗠𝗔𝗥𝗦 𝗣𝗜𝗚𝗨𝗘𝗧
Union Square Shopping Center, 171 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0283 620 8787
Giờ mở cửa: 10:00 am – 9:00 pm từ thứ Hai đến Chủ Nhật



